| Tinh Linh Khấu Lương (x5) |
5 |
500 |
|
Bối Bao (3 ngày) |
10 |
500 |
|
| Tiểu Phúc Bao (3 ngày) |
10 |
250 |
|
Thế Thân Thảo Nhân Cao Cấp |
10 |
100 |
|
| Tẩy Năng Bảo Thư |
10 |
100 |
|
Hạt Giống Tình Yêu |
10 |
100 |
|
| Khoáng Thạch Tình Yêu |
10 |
100 |
|
Thiên Sứ Bảo Thạch |
15 |
100 |
|
| Tiên Giới Gia Huyết Dược Thủy (x5) |
15 |
50 |
|
Ngự Lý Ma Thạch Cường Lực |
20 |
50 |
|
| Hứa Phi Nương Biến Thân Quyển (30 ngày) |
25 |
25 |
|
Thú Nghiệm Bảo Thư |
50 |
25 |
|
| Thẻ Tình Yêu (3 ngày) |
70 |
25 |
|
Tật Phong Hộ Phù (cấp 2) |
80 |
20 |
|
| Tiểu Thất Sắc Thuần Bảo Thạch |
100 + 50 |
Chi tiết
Tiểu Thất Sắc Thuần Bảo Thạch Thiên Linh Sơn : 0 / 20 Long Kiếm Sơn : 0 / 20 Song Long Sơn : 0 / 20 Lăng Tiêu Sơn : 1 / 20 Thiên Phụng Sơn : 20 / 20
|
|
Cửu Trùng Thái Tinh (pháp bảo/ trang bị +9, +25%) |
200 + 1,500 |
Chi tiết
Cửu Trùng Thái Tinh (pháp bảo/ trang bị +9, +25%) Thiên Linh Sơn : 0 / 4 Long Kiếm Sơn : 0 / 4 Song Long Sơn : 0 / 4 Lăng Tiêu Sơn : 0 / 4 Thiên Phụng Sơn : 4 / 4
|
|
| Đại Bảo Toản May Mắn (trang bị +10, +15%) |
100 + 1,500 |
Chi tiết
Đại Bảo Toản May Mắn (trang bị +10, +15%) Thiên Linh Sơn : 0 / 4 Long Kiếm Sơn : 0 / 4 Song Long Sơn : 1 / 4 Lăng Tiêu Sơn : 1 / 4 Thiên Phụng Sơn : 4 / 4
|
|
Nguyệt Thạch Kim Tinh (pháp bảo +8, +15%) |
100 + 500 |
Chi tiết
Nguyệt Thạch Kim Tinh (pháp bảo +8, +15%) Thiên Linh Sơn : 0 / 6 Long Kiếm Sơn : 0 / 6 Song Long Sơn : 0 / 6 Lăng Tiêu Sơn : 0 / 6 Thiên Phụng Sơn : 6 / 6
|
|